Read More & Join Us:
https://forms.gle/dm7sWxbZHqsmbh6S8

♖ Big Rook After-Work ♜ 5-9 October 2026 🍂🍁🎃

Cập nhật ngày: 05.10.2026 17:13:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: bigrookchess

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, Read More & Join Us, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

Số TênRtgLĐV1V2ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1
FMWiwatanadate Poompong2022THA 7b1 4w110000
2
FMKo Ko Ohn1988MYA 8w1 3b120000
3
Gutsulyak Nikolay1929FID 9b1 2w130000
4
Rohland Michael Karl1911CAN 10w1 1b140000
5
Brown Geoffrey M1818ENG 11b1 6w150000
6
Chongstitwattana Cholapat1615THA -½ 5b0,5600,250,50,5
7
Yarkin Veniamin1530FID 1w0 10b070010
8
Vu Viet Hai1515VIE 2b0 9w080010
9
Pinphetsawan Sirikwan1481THA 3w0 8b090010
10
Yarkin Savely1410FID 4b0 7w0100010
11
Yarkin Ivan0FID 5w0 -00110010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)